Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "phi chính thức" (1)

phi chính thức
Tiếng Anh Tính từinformal
Từ vựng của tôi
Trong một thị trường mà hơn 63% việc làm còn phi chính thức, dư địa tăng lương càng hẹp.
In a market where over 63% of jobs are informal, the room for wage increases is even narrower.

swap_horiz Từ liên quan "phi chính thức" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "phi chính thức" (1)

Trong một thị trường mà hơn 63% việc làm còn phi chính thức, dư địa tăng lương càng hẹp.
In a market where over 63% of jobs are informal, the room for wage increases is even narrower.